| Đơn vị phát hành | Kingdom of Poland |
|---|---|
| Năm | 1530-1549 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Szeląg = ⅓ Grosza |
| Tiền tệ | First Złoty (1526-1572) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.2 g |
| Đường kính | 19 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Kop#7265-7291 |
| Mô tả mặt trước | The Polish eagle facing left holding a sword in its right wing. Lettering around it and two crossed swords at the top. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
SIGIS•DEI•GRA•REX•POLO (Translation: Sigismund, by God`s grace King of Poland.) |
| Mô tả mặt sau | The emblem of Gdańsk, two crosses with a crown above them with lettering around it and a flower at the top. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
MONE•CIVI•GEDANEN 1538 (Translation: Coin, City of Gdańsk, 1538.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1530 - Kopicki 7265 - 1530 - Kopicki 7266 - 1531 - Kopicki 7267 - 1531 - Kopicki 7268 - 1531 - Kopicki 7269 - 1532 - Kopicki 7270 - 1532 - Kopicki 7271 - 1532 - Kopicki 7272 - 1532 - Kopicki 7273 - 1532 - Kopicki 7274 - 1532 - Kopicki 7275 - 1532 - Kopicki 7276 - 1537 - Kopicki 7277 - 1538 - Kopicki 7278 - 1538 - Kopicki 7279 - 1538 - Kopicki 7280 - 1538 - Kopicki 7281 - 1539 - Kopicki 7282 - 1539 - Kopicki 7283 - 1539 - Kopicki 7284 - 1539 - Kopicki 7285 - 1540 - Kopicki 7286 - 1540 - Kopicki 7287 - 1546 - Kopicki 7288 - 1547 - Kopicki 7289 - 1547 - Kopicki 7290 - 1549 - Kopicki 7291 - |
| ID Numisquare | 1252017970 |
| Ghi chú |