Styca - Wulfhere Phase IIc

Đơn vị phát hành York, Archbishopric of
Năm 865-900
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Styca
Tiền tệ
Chất liệu Copper (alloy)
Trọng lượng 1.1 g
Đường kính 13 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Sp#871, North#197
Mô tả mặt trước Retrograde inscription around cross.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước +VLFHEDARED
(Translation: Wulfhere.)
Mô tả mặt sau Retrograde inscription around pellets.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau +VVLFRED
(Translation: Wulfred.)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (865-900) - -
ID Numisquare 1238215660
Thông tin bổ sung
×