Styca In the name of Hoaud

Đơn vị phát hành Huaetred
Năm 850-855
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Styca
Tiền tệ
Chất liệu Copper (alloy)
Trọng lượng 1.17 g
Đường kính 13 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Sp#872, North#p.72 note
Mô tả mặt trước Central short cross, legend around.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước HOAVD REX
(Translation: King Hoaud.)
Mô tả mặt sau Central short cross pattée, legend around.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau + HVAETRD
(Translation: Huaetred.)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (850-855) - -
ID Numisquare 2717926760
Thông tin bổ sung
×