Danh mục
| Đơn vị phát hành | Friesland, Province of |
|---|---|
| Năm | 1619-1738 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Stuiver (1/20) |
| Tiền tệ | Gulden (1581-1795) |
| Chất liệu | Billon (.333 silver) |
| Trọng lượng | 1.31 g |
| Đường kính | 16.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered, Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#42, CNM#2.16.117 - 2.16.119 |
| Mô tả mặt trước | Legend in two lines, date on third line |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | FRI SIA 1629 |
| Mô tả mặt sau | Bundle of arrows divides denomination, all surrounded by wreath |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau |
1 S (Translation: 1 Stuiver) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1619 - - 1622 - - 1623 - - 1627 - - 1628 - - 1629 - - 1650 - - 1653 - - 1660 - - 1661 - - 1664 - - 1738 - - |
| ID Numisquare | 9677963350 |
| Thông tin bổ sung |
|