Steinberger

Địa điểm Austria
Năm
Loại Transportation token
Chất liệu Copper-nickel (non magnetic)
Trọng lượng 7.3 g
Đường kính 26.1 mm
Độ dày 2.0 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng Variable alignment ↺
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước Steinberger
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau Steinberger
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND
ID Numisquare 4259915934
Ghi chú
×