| Đơn vị phát hành | Remi |
|---|---|
| Năm | 100 BC - 50 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Stater |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Gold |
| Trọng lượng | 6.22 g |
| Đường kính | 16 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | DT#173, LT#8799, GCV#127 |
| Mô tả mặt trước | Large human eye facing left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Horse galloping left; V-like ornament above, pellet-in-annulet within pelleted circle below, stars around. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (100 BC - 50 BC) - Eye to the left. - ND (100 BC - 50 BC) - Eye to the right. - |
| ID Numisquare | 6702948010 |
| Ghi chú |