| Đơn vị phát hành | Trinovantes tribe |
|---|---|
| Năm | 40 BC - 30 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Stater |
| Tiền tệ | Stater |
| Chất liệu | Gold |
| Trọng lượng | 5.60 g |
| Đường kính | 18 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Sp#201, V#1620, ABC#2517, Mack#267 |
| Mô tả mặt trước | Six-armed spiral |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Celticized horse right, ruler`s name above, cornucopia below, pellet in ring motif below tail |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | AθθIIDOM (Translation: Addedomarus) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (40 BC - 30 BC) - - |
| ID Numisquare | 5013926840 |
| Ghi chú |