| Đơn vị phát hành | Brittonic, Uncertain tribe |
|---|---|
| Năm | 65 BC - 45 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Gold Stater (1) |
| Tiền tệ | Stater |
| Chất liệu | Gold |
| Trọng lượng | 6.07 g |
| Đường kính | 16 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Sp#30, ABC#1393, Mack#49, GCV#161 |
| Mô tả mặt trước | Wreath, cloak and crescents. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Hairy wolf right, jaws open, bird on back, pellets above. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (65 BC - 45 BC) - - |
| ID Numisquare | 5657381110 |
| Ghi chú |