| Đơn vị phát hành | Metapontion |
|---|---|
| Năm | 540 BC - 510 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Silver Stater (3) |
| Tiền tệ | Drachm (540-200BC) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 6.25 g |
| Đường kính | 29.20 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered, Incuse |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HN Italy#1470 var |
| Mô tả mặt trước | Six-grained barley ear with small additional terminal grains; retrograde lettering. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek |
| Chữ khắc mặt trước | ΑΤ ƎΜ (Translation: of Metapontion) |
| Mô tả mặt sau | Incuse barley ear of six grains. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (540 BC - 510 BC) - - |
| ID Numisquare | 7493027780 |
| Ghi chú |