Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Terina |
|---|---|
| Năm | 425 BC - 420 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Head of the nymph Terina facing right, her hair elaborately styled in wavy locks bound with a diadem or fillet, rendered in fine archaic-classical style. The effigy displays delicate facial features characteristic of the Magna Graecia engravers' art of the late fifth century BC. The ethnic legend TEPINAION appears in Greek characters in the field to the left of the portrait, with an additional control mark Φ. The flan is irregular and slightly convex, typical of hand-struck coinage of this period. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Nike, the winged goddess of victory, seated three-quarters facing to the left upon a low square throne or stool, her wings partially spread behind her. She extends her right hand forward, apparently holding a small bird or ball above her outstretched palm, while her left hand rests in her lap. Her drapery falls in fine pleated folds over her seated form. The ethnic legend TEPINAION is inscribed in Greek characters in the left field, with the control mark Φ. The composition is elegantly balanced and exemplifies the high artistic standard of Terina's coinage. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | ND (425 BC - 420 BC) |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |