| Địa điểm | Austria |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Collection medallion |
| Chất liệu | Silver (.725) |
| Trọng lượng | 16.7 g |
| Đường kính | 34 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Colored |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Colourised Image of Andreas Hofer. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ANDREAS - HOFER - LIED ÖSTERREICHS LIEDGUT |
| Mô tả mặt sau | Monogram of the Country. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ÖSTERREICH SCHÄTZE DER MUSIK |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 3836253130 |
| Ghi chú |