| Đơn vị phát hành | Umayyad Caliphate |
|---|---|
| Năm | 712-714 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Dinar |
| Tiền tệ | Solidus (661-750) |
| Chất liệu | Gold |
| Trọng lượng | 3.76 g |
| Đường kính | 14 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Around eight-pointed star |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước |
IN N dNI NO dS NS ds SLS NN S (Translation: ‘In nomine Domini non Deus nisi Deus solus [cui] non socius’) |
| Mô tả mặt sau | Spain, Indiction XI |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau |
HIC SLd FRT IN SPN ANN XCIIII INdC XI (Translation: ‘Hic solidus feritus in Spania anno XCIIII’) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
93 (712) - - 94 (713) - - 95 (714) - - |
| ID Numisquare | 6267158280 |
| Thông tin bổ sung |
|