| Đơn vị phát hành | Judea |
|---|---|
| Năm | 132-133 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | Bar Kokhba Revolt ‒ Shekel (132-135) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 5.21 g |
| Đường kính | 18 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 4 August 0135 |
| Tài liệu tham khảo | Hendin 5ᵗʰ#1380 |
| Mô tả mặt trước | Seven-branched palm tree with two bunches of dates |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Hebrew |
| Chữ khắc mặt trước | א לע זנ רה כ ה (Translation: Eleazar the priest) |
| Mô tả mặt sau | Bunch of grapes with branch and small leaf |
| Chữ viết mặt sau | Hebrew |
| Chữ khắc mặt sau | שנת אחת לגאלת ישראל (Translation: Year one of the redemption of Israel) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (132-133) - - ND (132-133) - Irregular issue of 1380 - ND (132-133) - Obverse inscription variation - ND (132-133) - Obverse retrograde inscription - ND (132-133) - Obverse retrograde variation - |
| ID Numisquare | 9537249730 |
| Ghi chú |