| Đơn vị phát hành | Atrebates and Regini tribes (Celtic Britain) |
|---|---|
| Năm | 10-20 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Silver Unit |
| Tiền tệ | Stater |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.8 g |
| Đường kính | 12 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ABC#1226 , Van Arsdell#471 , Sp#138 , BMC Iron#1485-1505 |
| Mô tả mặt trước | Inscription in tablet. Scroll-like decoration (solid crescent with pellet and two rings) above and below. Large circle around entire image. Pellet border outside circle. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | COMF (Translation: Son of Commios.) |
| Mô tả mặt sau | Eagle with wings spread standing left. Inscription above. Pellet border. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | VI-RI or IR |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (10-20) - - |
| ID Numisquare | 3611951450 |
| Ghi chú |