| Đơn vị phát hành | Corieltauvi tribe (Celtic Britain) |
|---|---|
| Năm | 10-43 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Silver 1/2 Unit |
| Tiền tệ | Stater |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.65 g |
| Đường kính | 9 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ABC#1908 , Van Arsdell#958 , Sp#413 , BMC Iron#3323 |
| Mô tả mặt trước | Plain (sometimes traces of wreath). |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Horse right, solid head, double upper front legs. Inscription (ligate) above. Pellet in ring below. Three pellets below tail. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | VEPO |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (10-43) - - |
| ID Numisquare | 3291488070 |
| Ghi chú |