| Đơn vị phát hành | Iceni tribe (Celtic Britain) |
|---|---|
| Năm | 50 BC - 15 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Silver Unit |
| Tiền tệ | Stater |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.19 g |
| Đường kính | 14 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ABC#cf. 1501 , Van Arsdell#cf. , Sp#cf. 432 , BMC Iron#cf. 3533-5 |
| Mô tả mặt trước | Female head right, sharply-pointed nose, diadem above forehead. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Horse stepping right. Pellet-in-annulet below. Horse above. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (50 BC - 15 BC) - - |
| ID Numisquare | 2872104780 |
| Thông tin bổ sung |
|