| Đơn vị phát hành | Dobunni tribe (Celtic Britain) |
|---|---|
| Năm | 15 BC - 30 AD |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Silver Unit |
| Tiền tệ | Stater |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.1 g |
| Đường kính | 13 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ABC#2119 |
| Mô tả mặt trước | Moon head right, three ridged crescents for hair, pellet hairline, large sunburst on chin, stalk lips. Wing motif in front. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Double-tailed annulate horse left. Small rings above. Large wheels above and below. Wing motifs in front and behind. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (15 BC - 30 AD) - - |
| ID Numisquare | 1539106880 |
| Ghi chú |