| Đơn vị phát hành | Catuvellauni and Trinovantes tribes (Celtic Britain) |
|---|---|
| Năm | 10-20 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Silver Unit |
| Tiền tệ | Stater |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.35 g |
| Đường kính | 13 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ABC#2828 , Van Arsdell#1918 , Sp#307 , Mack#234a |
| Mô tả mặt trước | Inscription in panel. Dolphins above and below. Wreath border. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | CAMVL |
| Mô tả mặt sau | Centaur left, carrying branch. Pellet in ring and inscription below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | CVNO (Translation: Cunobelin.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | CAMVL Camulodunum, modern-day Colchester, United Kingdom |
| Số lượng đúc | ND (10-20) - - |
| ID Numisquare | 5692244780 |
| Ghi chú |