| Đơn vị phát hành | Trinovantes tribe |
|---|---|
| Năm | 30 BC - 10 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Silver Unit (1⁄50) |
| Tiền tệ | Stater |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.96 g |
| Đường kính | 12 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Sp#209, V#165, ABC#315, Mack#288 |
| Mô tả mặt trước | Celticized head left, possibly laureate, legend before. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | DVBNO |
| Mô tả mặt sau | Winged horse (Pegasus) right, lattice box and star below. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (30 BC - 10 BC) - - |
| ID Numisquare | 7554607760 |
| Ghi chú |