| Đơn vị phát hành | Iceni tribe (Celtic Britain) |
|---|---|
| Năm | 50 BC - 15 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Silver Unit |
| Tiền tệ | Stater |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.5 g |
| Đường kính | 14 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ABC#1495 , Van Arsdell#80-01, , Sp#432 , BMC Iron#3524-7 , Mack#438 |
| Mô tả mặt trước | Female head left, sharply-pointed nose, heart-shaped ear, diadem above forehead, corded curls for hair. Snake in reversed S-shape in front. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Prancing horse left, double upper front legs and right rear leg, tiny S-shapes for mane. Pellet in ring below. Pellet boss in ring of pellets above. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (50 BC - 15 BC) - - |
| ID Numisquare | 3748428890 |
| Ghi chú |