| Đơn vị phát hành | Catuvellauni tribe (Celtic Britain) |
|---|---|
| Năm | 45 BC - 40 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Silver Unit |
| Tiền tệ | Stater |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.0 g |
| Đường kính | 13 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ABC#2490 |
| Mô tả mặt trước | Moon-shaped head left, three crescents around hairline, corded hair. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Triple-tailed annulate horse left, cabled mane. Leaf motif below. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (45 BC - 40 BC) - - |
| ID Numisquare | 6957975620 |
| Thông tin bổ sung |
|