| Đơn vị phát hành | Durotriges tribe |
|---|---|
| Năm | 58 BC - 45 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Silver Stater (1/20) |
| Tiền tệ | Stater |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 4.9 g |
| Đường kính | 19 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Sp#366, V#1235, Mack#317, ABC#2157 |
| Mô tả mặt trước | Abstract head of Apollo right |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Abstract dis-jointed horse left, pellet below |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (58 BC - 45 BC) - - |
| ID Numisquare | 9776304960 |
| Ghi chú |