| Đơn vị phát hành | Iceni tribe (Celtic Britain) |
|---|---|
| Năm | 20-35 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Silver Unit |
| Tiền tệ | Stater |
| Chất liệu | Silver plated bronze |
| Trọng lượng | 1.35 g |
| Đường kính | 13.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ABC#cf. 1645 , Van Arsdell#cf. , Sp#cf. 441 , BMC Iron#3872 , Mack#cf. 420-1 |
| Mô tả mặt trước | Double crescent emblem on vertical wreath. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Horse right, large oval head with pellet for eye, corn-ear mane. Reversed S below head. Two pellets below tail. Pelletal sun above. Pellet triad and monogram below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ANTĐ |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (20-35) - Base core - ND (20-35) - Silver plated - |
| ID Numisquare | 8578785220 |
| Ghi chú |