| Đơn vị phát hành | Trinovantes tribe (Celtic Britain) |
|---|---|
| Năm | 55 BC - 45 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | Stater |
| Chất liệu | Silver plated bronze |
| Trọng lượng | 0.29 g |
| Đường kính | 8 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Cruciform motif of row of four ringed-pellets. Corn-ear wreath above and below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Skinny horse left, beaded mane. Ringed-pellet below. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (55 BC - 45 BC) - - |
| ID Numisquare | 2671566530 |
| Thông tin bổ sung |
|