| Đơn vị phát hành | Atrebates and Regini tribes (Celtic Britain) |
|---|---|
| Năm | 25-35 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Minim (1⁄200) |
| Tiền tệ | Stater |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.2 g |
| Đường kính | 8 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ABC#1310 , Van Arsdell#551 , Sp#150 , BMC Iron#1526-33 , Mack#132 |
| Mô tả mặt trước | Inscription inside neck torc. Torc has pellet terminals. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | C F (Translation: Son of Commios.) |
| Mô tả mặt sau | Bust right. Inscription before. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | VERIC |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (25-35) - - |
| ID Numisquare | 7529299350 |
| Ghi chú |