| Đơn vị phát hành | Atrebates and Regini tribes (Celtic Britain) |
|---|---|
| Năm | 10-20 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Minim (1⁄200) |
| Tiền tệ | Stater |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.24 g |
| Đường kính | 7 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ABC#1271 , Van Arsdell#384, , Sp#141 , BMC Iron#1506 |
| Mô tả mặt trước | Inscription in box with pellet-in-ring between. Pellet-in-ring above and below. Pellet border. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | C-F (Translation: Son of Commios.) |
| Mô tả mặt sau | Facing Medusa with straight hair. Inscription below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | VERI |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (10-20) - - |
| ID Numisquare | 5959529420 |
| Ghi chú |