| Đơn vị phát hành | Atrebates and Regini tribes (Celtic Britain) |
|---|---|
| Năm | 25-35 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Minim (1⁄200) |
| Tiền tệ | Stater |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.3 g |
| Đường kính | 9 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ABC#1337 , Sp#162 , BMC Iron#1583-6 |
| Mô tả mặt trước | Boar`s head right. Inscription below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | CFI (Translation: Son of Commios.) |
| Mô tả mặt sau | Eagle standing left. Inscription below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | VE |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (25-35) - - |
| ID Numisquare | 7800644920 |
| Ghi chú |