| Đơn vị phát hành | Atrebates and Regini tribes (Celtic Britain) |
|---|---|
| Năm | 10 BC - 10 AD |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Minim (1⁄200) |
| Tiền tệ | Stater |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.3 g |
| Đường kính | 8 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ABC#1175 , Van Arsdell#422 , Sp#104 , BMC Iron#1121-4 |
| Mô tả mặt trước | Facing bull`s head. Pellet above and on each side. Pellet border. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Ram right. Inscription above and below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | EPPI CO (Translation: Eppillus (Son of) Commios.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (10 BC - 10 AD) - - |
| ID Numisquare | 5604796890 |
| Ghi chú |