| Đơn vị phát hành | Allobroges |
|---|---|
| Năm | 120 BC - 75 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Drachm |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 2.46 g |
| Đường kính | 14 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | LT#2895, DT#3113 |
| Mô tả mặt trước | Laureate head facing left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Horse facing left; above, sword or stylized caduceus. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (120 BC - 75 BC) - - |
| ID Numisquare | 7973352780 |
| Ghi chú |