| Đơn vị phát hành | Populonia |
|---|---|
| Năm | 475 BC - 425 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Asses |
| Tiền tệ | As (circa 475-201 BC) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 11.14 g |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Vecchi-I#30, SambonArt#100, BMC Gr/It#2, SNG France#31 |
| Mô tả mặt trước | Bearded male head wearing laureate facing right with value behind. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | Λ (Translation: 5) |
| Mô tả mặt sau | Blank (uniface). |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (475 BC - 425 BC) - - |
| ID Numisquare | 3603745130 |
| Ghi chú |