| Đơn vị phát hành | Trinovantes tribe (Celtic Britain) |
|---|---|
| Năm | 55 BC - 45 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Silver 1/2 Unit |
| Tiền tệ | Stater |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.8 g |
| Đường kính | 10 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ABC#2300 |
| Mô tả mặt trước | Horse right, head raised. Three S-shapes and two V-shapes in front. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Horse right, large open mouth. Floral sun below. Pellet in ring above and in front. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (55 BC - 45 BC) - - |
| ID Numisquare | 3929414360 |
| Thông tin bổ sung |
|