| Đơn vị phát hành | Populonia |
|---|---|
| Năm | 301 BC - 206 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Asses |
| Tiền tệ | As (circa 475-201 BC) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 2.62 g |
| Đường kính | 19 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Vecchi-III#31, HN Italy#169, EC 1#79, SambonArt#80, SNG Firenze 2#474 |
| Mô tả mặt trước | Male head facing right with value behind. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | X (Translation: 10) |
| Mô tả mặt sau | Blank (uniface). |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (301 BC - 206 BC) - Only 7 examples known - |
| ID Numisquare | 3614603140 |
| Ghi chú |