| Đơn vị phát hành | Roman Empire (27 BC - 395 AD) |
|---|---|
| Năm | 351-355 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Siliqua (1⁄24) |
| Tiền tệ | Solidus, Reform of Constantine (AD 310/324 – 395) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 3.1 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | RIC VIII#103 , OCRE#ric.8.cnp.103 |
| Mô tả mặt trước | Bust of Constantius II, rosette-diademed, draped, cuirassed, right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
D N CONSTANTIVS P F AVG (Translation: Our Lord Constantius II, pious successful emperor.) |
| Mô tả mặt sau | Inscription within a wreath. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
VOTIS XXX MVLTIS XXXX (Translation: Vows (prayers) on the thirtieth anniversary [of the emperors rule], more for his [hoped for] fourtieth anniversary.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc |
C Constantinople (ancient),modern-day Istanbul, Turkey (330-476) |
| Số lượng đúc |
ND (351-355) - 10th Officina (CI) - ND (351-355) - 11th Officina (CIA) - ND (351-355) - 1st Officina (CA) - ND (351-355) - 2nd Officina (CB) - ND (351-355) - 3rd Officina (CΓ) - ND (351-355) - 4th Officina (CΔ) - ND (351-355) - 5th Officina (C∈) - ND (351-355) - 6th Officina (CS) - ND (351-355) - 7th Officina (CZ) - ND (351-355) - 8th Officina (CH) - ND (351-355) - 9th Officina (Cθ) - |
| ID Numisquare | 3617631250 |
| Thông tin bổ sung |
|