Siglos - Darius I / Xerxes I THE ROYAL COINAGE - 2nd type

Đơn vị phát hành Achaemenid Empire
Năm 510 BC - 480 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Siglos (1/20)
Tiền tệ Daric (521 BC-330 BC)
Chất liệu Silver (.950)
Trọng lượng 5.30 g
Đường kính 12 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#1027-1028, GCV#3428, BMC Greek#185
Mô tả mặt trước Persian king or hero right, with a quiver in place kneeling in the act of shooting an arrow.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Incuse punch.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (510 BC - 486 BC) - Sardis mint (Darius I) -
ND (505 BC - 486 BC) - Sardis mint (Darius I) -
ND (505 BC - 480 BC) - -
ND (505 BC - 480 BC) - 1/12 Siglos (0.44 g) -
ND (505 BC - 480 BC) - 1/2 Siglos (3.658 g) -
ND (505 BC - 480 BC) - 1/3 Siglos (1.81 g) -
ND (505 BC - 480 BC) - 1/32 Siglos (0.14 g) -
ND (505 BC - 480 BC) - 1/4 Siglos (1.48 g) -
ND (505 BC - 480 BC) - 1/6 Siglos (0.88 g) -
ND (505 BC - 480 BC) - 1/8 Siglos (0.70 g) -
ID Numisquare 3849949520
Thông tin bổ sung
×