Danh mục
| Đơn vị phát hành | Achaemenid Empire |
|---|---|
| Năm | 521 BC - 505 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Siglos (1/20) |
| Tiền tệ | Daric (521 BC-330 BC) |
| Chất liệu | Silver (.950) |
| Trọng lượng | 5.31 g |
| Đường kính | 12 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | SNG Copenhagen#278, BMC Greek#197, GCV#3427 |
| Mô tả mặt trước | A bust of King Darius I with a bow and arrow. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Incuse punch. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (521 BC - 510 BC) - Sardis mint - ND (521 BC - 505 BC) - 1/24 Siglos (0.20 g) - ND (521 BC - 505 BC) - Sardis mint - ND (520 BC - 505 BC) - Sardis mint - |
| ID Numisquare | 5336300770 |
| Thông tin bổ sung |
|