| Địa điểm | Wales (United Kingdom) |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Deposit token |
| Chất liệu | Copper-nickel (Enameled) |
| Trọng lượng | 8.4 g |
| Đường kính | 22.15 mm |
| Độ dày | 2.9 mm |
| Hình dạng | Round with a round hole |
| Kỹ thuật | Colored, Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Text logo on white background. Web address |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | TY HAFAN WWW.TYHAFAN.ORG |
| Mô tả mặt sau | Shopping trolley |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 5539831570 |
| Ghi chú |
|