| Địa điểm | France |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Deposit token |
| Chất liệu | Steel |
| Trọng lượng | 6.40 g |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round with a round hole |
| Kỹ thuật | Colored |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Double circle with 11 five-pointed stars colored blue. Text in center. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | PRO` CONFORT FRANCE |
| Mô tả mặt sau | Representation of a one-euro coin. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 1 EURO |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 4801054160 |
| Ghi chú |