| Địa điểm | Denmark |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Deposit token |
| Chất liệu | (Enameled) |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 23.3 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round (With a Hole) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | HJEMMEWERNET (Translation: Danish Home Guard) |
| Mô tả mặt sau | Blank. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 3264857570 |
| Ghi chú |