| Đơn vị phát hành | Judea |
|---|---|
| Năm | 66-67 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Sheqel |
| Tiền tệ | The Great Revolt ‒ Shekel (66-70) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 13.8 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 0073 |
| Tài liệu tham khảo | Hendin 5ᵗʰ#1354, Hendin 6ᵗʰ#6383 |
| Mô tả mặt trước | Ritual chalice with wide, smooth rim, pellet on either side, flat base with pearled ends |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Hebrew |
| Chữ khắc mặt trước | שקל ישראל א (Translation: Sheqel of Israel [year] 1) |
| Mô tả mặt sau | Staff with three pomegranate buds, round base |
| Chữ viết mặt sau | Hebrew |
| Chữ khắc mặt sau | ירושלם קדשה (Translation: Jerusalem [the] holy) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (66-67) - א (year 1) - |
| ID Numisquare | 4638184660 |
| Ghi chú |