Shekel Fourree

Đơn vị phát hành Uncertain Iberian mint (Punic Iberia)
Năm 227 BC - 221 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Silver plated
Trọng lượng 7.77 g
Đường kính 11 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo ACIP#551 , CNH#11
Mô tả mặt trước Diademed male head with lappets, to the left.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Prow with a shield on the side to right, dolphin below.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (227 BC - 221 BC) - -
ID Numisquare 2166898240
Thông tin bổ sung
×