| Đơn vị phát hành | Cessetani people |
|---|---|
| Năm | 195 BC - 170 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | Unit (after 211 BC) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 1.94 g |
| Đường kính | 15 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | FAB#2346, CNH#162/27, ACIP#1134 |
| Mô tả mặt trước | Beardless virile head to the right, caduceus behind |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Dolphin to the right, above two-point value mark, below KeSE |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (195 BC - 170 BC) - - |
| ID Numisquare | 2465498450 |
| Ghi chú |