| Địa điểm | England (United Kingdom, British Overseas Territories and Crown Dependencies) |
|---|---|
| Năm | 1200-1250 |
| Loại | Tax token |
| Chất liệu | Pewter |
| Trọng lượng | 0.27 g |
| Đường kính | 12 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a loop |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Quadruped left, head reverted; beaded border. Double loop at top |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Blank. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 9369024690 |
| Ghi chú |
|