Sestertius - Sauromates I

Đơn vị phát hành Bosporan Kingdom
Năm 116-117
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Sestertius (1)
Tiền tệ Sestertius (63 – 215)
Chất liệu Copper
Trọng lượng 10.22 g
Đường kính 28 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Anokhin#1591 III#866 , MacDonald#397/6
Mô tả mặt trước Diademed and draped bust of Sauromates to right
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước BACIΛEѠC CAYPOMATOY
(Translation: King Sauromates I)
Mô tả mặt sau Nike standing left, holding wreath and palm, M-H (mark of value) across fields.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau M H
(Translation: MH = 48 units)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (116-117) - -
ID Numisquare 2267160190
Ghi chú
×