| Đơn vị phát hành | Roman Empire (27 BC - 395 AD) |
|---|---|
| Năm | 124-125 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Sestertius = 1/4 Denarius |
| Tiền tệ | Denarius, Reform of Augustus (27 BC – AD 215) |
| Chất liệu | Orichalcum |
| Trọng lượng | 25 g |
| Đường kính | 32.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | RIC II.3#734, OCRE#ric.2_3(2).hdn.734 |
| Mô tả mặt trước | Head of Hadrian, laureate, right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | HADRIANVS AVGVSTVS (Translation: Hadrianus Augustus. Hadrian, emperor (Augustus).) |
| Mô tả mặt sau | Hadrian, riding left, raising hand and holding spear. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | COS III EXPED S C (Translation: Consul Tertium. Expeditio. Senatus Consultum. Consul for the third time. Expedition [of the emperor]. Decree of the senate,) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (124-125) - - |
| ID Numisquare | 5625693730 |
| Ghi chú |