Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Roman Imperial Mint |
|---|---|
| Năm | 68-69 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Bare-headed, draped bust of Emperor Galba facing right, portrayed as an elderly man with distinctive aged features, rendered in the veristic tradition of Roman imperial portraiture. The emperor's bust is set against a plain field, with the surrounding legend reading SER GALBA IMP CAESAR AVG P M TR P distributed around the periphery. The portrait exhibits the characteristic physiognomy associated with Galba — a strong jaw, pronounced cheekbones, and short-cropped hair — conveying imperial authority and gravitas. The work reflects the high-relief hammered craftsmanship typical of Julio-Claudian and early Flavian-era aes coinage produced at the Rome mint. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | SER GALBA IMP CAESAR AVG P M TR P (Translation: Servius Galba Imperator Caesar Augustus, Pontifex Maximus, Tribunicia Potestas — Servius Galba, supreme commander, Caesar, emperor, high priest, holder of tribunician power.) |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | ND (68-69) |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |