Sestertius - Augustus L CAE F C CAE F

Đơn vị phát hành Hadrumetum (Africa Proconsularis)
Năm 8 BC - 7 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Sestertius (1/4)
Tiền tệ Denarius (49 BC to AD 215)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 26.05 g
Đường kính 36 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo I#775 , MAA#86
Mô tả mặt trước Bare head of Augustus right, lituus before.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước HADR AVGVSTVS
(Translation: Hadrumetum, Augustus)
Mô tả mặt sau Bare heads of Gaius and Lucius Caesar face to face.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau L CAE F C CAE F
(Translation: Lucius, son of Caesar; Gaius, son of Caesar)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (8 BC - 7 BC) - -
ID Numisquare 9740929200
Thông tin bổ sung
×