Sestertius

Đơn vị phát hành Lakedaimon (Lakonia)
Năm 35 BC - 31 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 27.83 g
Đường kính 35 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Peloponnesos#918 , SNG Copenhagen#592 , Laffaille#375 , HGC 5#614
Mô tả mặt trước Jugate heads of the Dioskouroi right, each wearing conical cap decorated with a laurel wreath.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Large ΛA within laurel wreath tying below.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΛA
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (35 BC - 31 BC) - -
ID Numisquare 8416217040
Ghi chú
×