| Đơn vị phát hành | Capua |
|---|---|
| Năm | 216 BC - 211 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Semuncia (1/20) |
| Tiền tệ | As (circa 216-211 BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 3.12 g |
| Đường kính | 16 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HN Italy#499 1#222-224 France#523 , SambonArt#1042 1#397 |
| Mô tả mặt trước | Laureate head of Apollo right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Lyre; to right or left kapu. |
| Chữ viết mặt sau | Old Italics |
| Chữ khắc mặt sau | (Translation: kapu) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (216 BC - 211 BC) - kapu to left - ND (216 BC - 211 BC) - kapu to right - |
| ID Numisquare | 7617999230 |
| Ghi chú |