Semuncia

Đơn vị phát hành Capua
Năm 216 BC - 211 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Semuncia (1/20)
Tiền tệ As (circa 216-211 BC)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 4.11 g
Đường kính 15 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HN Italy#500 1#219-221 France#517 Gr/It#17 Morcom#91 , Weber#297 , SambonArt#1040
Mô tả mặt trước Diademed and veiled bust of Hera right; lotus-tipped sceptre over shoulder.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Grain ear; tripod-like object to right and kapu to left.
Chữ viết mặt sau Old Italics
Chữ khắc mặt sau
(Translation: kapu)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (216 BC - 211 BC) - -
ID Numisquare 1082982050
Ghi chú
×