| Đơn vị phát hành | Uncertain Iberian mint |
|---|---|
| Năm | 90 BC - 1 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Semissis (1⁄800) |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | |
| Trọng lượng | 5.58 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | CNH#2 p.427 |
| Mô tả mặt trước | Head of saturn to right, behind S |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | S |
| Mô tả mặt sau | Prow of ship to the right, above S and below ROMA |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | S ROMA |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (90 BC - 1 BC) - - |
| ID Numisquare | 6363700230 |
| Ghi chú |